陰陽對轉

âm dương đối chuyển

Hán Việt: âm dương đối chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (đối) + (chuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陰陽對轉 īnyángduìzhuǎn f.e. <lg.> alternation between <i>yīnshēng</i> and <i>yāngshēng</i>