陰陽怪氣

yīn yáng guài qì âm dương quái khí

Hán Việt: âm dương quái khí · Pinyin: yīn yáng guài qì

Tổng quan

kỳ quặc | khác thường | khó hiểu

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (quái) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ quặc | khác thường | khó hiểu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容态度怪癖,冷言冷语,不可捉摸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.态度暧昧﹐说话神态诡谲。

Eng

  • CC-CEDICT eccentric|peculiar|mystifying
  • Cihui 陰陽怪氣 īnyángguàiqì f.e. 1. mystifying; enigmatic | Tā shuōhuà ∼ de. He speaks in a criptic way. 2. eccentric; queer