陰陽慘舒

yīn yáng cǎn shū âm dương thảm thư

Hán Việt: âm dương thảm thư · Pinyin: yīn yáng cǎn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (thảm) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古以秋冬为阴,春夏为阳。意为秋冬忧戚,春夏舒快。指四时的变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古以秋冬为阴﹐春夏为阳。意为秋冬忧戚﹐春夏舒快。指四时的变化。语本汉张衡《西京赋》﹕"夫人在阳时则舒﹐在阴时则惨。"