陰陽易位 yīn yáng yì wèi · âm dương dịch vị Hán Việt: âm dương dịch vị · Pinyin: yīn yáng yì wèi Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 陽 (dương) + 易 (dịch) + 位 (vị)Pinyinyīn yáng yì wèiHán Việtâm dương dịch vịCấu tạo陰 + 陽 + 易 + 位 · âm + dương + dịch + vị nghĩa thành phần: âm + dương + dịch + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻君臣互换其位或地位截然不同的人物互换其位。