陰陽勝負 âm dương thắng phụ Hán Việt: âm dương thắng phụ Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 陽 (dương) + 勝 (thắng) + 負 (phụ)Hán Việtâm dương thắng phụCấu tạo陰 + 陽 + 勝 + 負 · âm + dương + thắng + phụ nghĩa thành phần: âm + dương + thắng + phụ Nghĩa EngCihui 陰陽勝負 īnyáng shèngfù n. <i>yīnyáng</i> imbalance