陣前起義 trận tiền khởi nghĩa Hán Việt: trận tiền khởi nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 前 (tiền) + 起 (khởi) + 義 (nghĩa)Hán Việttrận tiền khởi nghĩaCấu tạo陣 + 前 + 起 + 義 · trận + tiền + khởi + nghĩa nghĩa thành phần: trận + tiền + khởi + nghĩa Nghĩa EngCihui 陣前起義 hènqián qǐyì v.p. defect in the course of a battle