陣容整齊

trận dung chỉnh tề

Hán Việt: trận dung chỉnh tề

Tổng quan

Cấu tạo: (trận) + (dung) + (chỉnh) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陣容整齊 hènróng zhěngqí v.p. 1. flawless deployment of troops 2. Everyone is a top choice. (of sports team, etc.)