階梯成形 giai thê thành hình Hán Việt: giai thê thành hình Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 梯 (thê) + 成 (thành) + 形 (hình)Hán Việtgiai thê thành hìnhCấu tạo階 + 梯 + 成 + 形 · giai + thê + thành + hình nghĩa thành phần: giai + thê + thành + hình