階梯現象 giai thê hiện tượng Hán Việt: giai thê hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 梯 (thê) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtgiai thê hiện tượngCấu tạo階 + 梯 + 現 + 象 · giai + thê + hiện + tượng nghĩa thành phần: giai + thê + hiện + tượng