階梯計價

jiē tī jì jià giai thê kế giá

Hán Việt: giai thê kế giá · Pinyin: jiē tī jì jià

Tổng quan

định giá theo bậc | định giá theo tầng | định giá khác nhau

Cấu tạo: (giai) + (thê) + (kế) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định giá theo bậc | định giá theo tầng | định giá khác nhau

Eng

  • CC-CEDICT volumetric pricing|tiered pricing|differential pricing
  • Cihui volumetric pricing; tiered pricing; differential pricing