阶级冲突 giai cấp xung đột Hán Việt: giai cấp xung đột Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 級 (cấp) + 衝 (xung) + 突 (đột)Hán Việtgiai cấp xung độtTừ loạidanhCấu tạo階 + 級 + 衝 + 突 · giai + cấp + xung + đột nghĩa thành phần: giai + cấp + xung + đột Nghĩa ViệtBiên soạn 階級衝突 iējí chōngtū n. class conflictEngCihui 階級衝突 iējí chōngtū n. class conflict Từ liên quan Gần nghĩa阶级成分 · 阶级斗争 · 阶级组织 · 阶级高的 · 阶级式 · 阶级性 · 阶级意识的 · 階級性