阶级分化

giai cấp phân hóa

Hán Việt: giai cấp phân hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 階 (giai) + 級 (cấp) + 分 (phân) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 階級分化 iējí fēnhuà n. class polarization

Eng

  • Cihui 階級分化 iējí fēnhuà n. class polarization

Từ liên quan

Gần nghĩa

分化瓦解 · 阶级成分 · 阶级斗争 · 阶级组织 · 阶级高的 · 阶级式 · 阶级性 · 阶级意识的