階級分解

giai cấp phân giải

Hán Việt: giai cấp phân giải

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (cấp) + (phân) + (giải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 階級分解 iējí fēnjiě n. class decomposition