階級團結

giai cấp đoàn kết

Hán Việt: giai cấp đoàn kết

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (cấp) + (đoàn) + (kết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 階級團結 iējí tuánjié n. class solidarity