階級對立 jiē jí duì lì · giai cấp đối lập Hán Việt: giai cấp đối lập · Pinyin: jiē jí duì lì Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 級 (cấp) + 對 (đối) + 立 (lập)Pinyinjiē jí duì lìHán Việtgiai cấp đối lậpCấu tạo階 + 級 + 對 + 立 · giai + cấp + đối + lập nghĩa thành phần: giai + cấp + đối + lập