階級意識
giai cấp ý thức
Hán Việt: giai cấp ý thức · Pinyin: jiē jí yì shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 馬克思主義中泛指一個社會階級對其階級處境、利益所在,以及歷史責任的自覺;有時也指階級成員共同擁有的階級認同感。
Eng
- Cihui 階級意識 iējí yìshi n. class consciousness
ja
- JMdict class consciousness