阶级敵人 jiē jī dí rén · giai cấp địch nhân Hán Việt: giai cấp địch nhân · Pinyin: jiē jī dí rén Tổng quan Cấu tạo: 阶 (giai) + 级 (cấp) + 敵 (địch) + 人 (nhân)Pinyinjiē jī dí rénHán Việtgiai cấp địch nhânCấu tạo阶 + 级 + 敵 + 人 · giai + cấp + địch + nhân nghĩa thành phần: giai + cấp + địch + nhân