階級烙印

giai cấp lạc ấn

Hán Việt: giai cấp lạc ấn

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (cấp) + (lạc) + (ấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 階級烙印 iējí làoyìn n. class inheritance