階級覺悟 jiē jí jué wù · giai cấp giác ngộ Hán Việt: giai cấp giác ngộ · Pinyin: jiē jí jué wù Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 級 (cấp) + 覺 (giác) + 悟 (ngộ)Pinyinjiē jí jué wùHán Việtgiai cấp giác ngộCấu tạo階 + 級 + 覺 + 悟 · giai + cấp + giác + ngộ nghĩa thành phần: giai + cấp + giác + ngộ