階級陣線

giai cấp trận tuyến

Hán Việt: giai cấp trận tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (cấp) + (trận) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 階級陣線 iējí zhènxiàn n. class alignment