阶级高的

giai cấp cao đích

Hán Việt: giai cấp cao đích

Tổng quan

ở địa vị cao, cấp cao

Cấu tạo: 階 (giai) + 級 (cấp) + 高 (cao) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阶级成分 · 阶级斗争 · 阶级组织 · 阶级式 · 阶级性 · 阶级意识的 · 階級性 · 阶级冲突