階調範圍 jiē diào fàn wéi · giai điều phạm vi Hán Việt: giai điều phạm vi · Pinyin: jiē diào fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 調 (điều) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinjiē diào fàn wéiHán Việtgiai điều phạm viCấu tạo階 + 調 + 範 + 圍 · giai + điều + phạm + vi nghĩa thành phần: giai + điều + phạm + vi