阻兵安忍 zú bīng ān rěn · trở binh an nhẫn Hán Việt: trở binh an nhẫn · Pinyin: zú bīng ān rěn Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 兵 (binh) + 安 (an) + 忍 (nhẫn)Pinyinzú bīng ān rěnHán Việttrở binh an nhẫnCấu tạo阻 + 兵 + 安 + 忍 · trở + binh + an + nhẫn nghĩa thành phần: trở + binh + an + nhẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻:倚仗;阻兵:仗恃手握兵权;安忍:安于做残忍的事情。形容行凶作恶而有恃无恐