阻力指數 trở lực chỉ sổ Hán Việt: trở lực chỉ sổ Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 力 (lực) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Hán Việttrở lực chỉ sổCấu tạo阻 + 力 + 指 + 數 · trở + lực + chỉ + sổ nghĩa thành phần: trở + lực + chỉ + sổ