阻力指数

trở lực chỉ sổ

Hán Việt: trở lực chỉ sổ

Tổng quan

Cấu tạo: 阻 (trở) + 力 (lực) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指数函数 · 指数基金 · 指数套利 · 指数期权 · 指数轨迹 · 指数化 · 指数的 · 阻力臂