阻力水平 zǔ lì shuǐ píng · trở lực thủy bình Hán Việt: trở lực thủy bình · Pinyin: zǔ lì shuǐ píng Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 力 (lực) + 水 (thủy) + 平 (bình)Pinyinzǔ lì shuǐ píngHán Việttrở lực thủy bìnhCấu tạo阻 + 力 + 水 + 平 · trở + lực + thủy + bình nghĩa thành phần: trở + lực + thủy + bình