阻尼振盪

trở ni chấn đãng

Hán Việt: trở ni chấn đãng

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (ni) + (chấn) + (đãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 阻尼振蕩 ǔní zhèndàng n. <phy.> damping vibration