阻尼繞組 zǔ ní rào zǔ · trở ni nhiễu tổ Hán Việt: trở ni nhiễu tổ · Pinyin: zǔ ní rào zǔ Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 尼 (ni) + 繞 (nhiễu) + 組 (tổ)Pinyinzǔ ní rào zǔHán Việttrở ni nhiễu tổCấu tạo阻 + 尼 + 繞 + 組 · trở + ni + nhiễu + tổ nghĩa thành phần: trở + ni + nhiễu + tổ