阻攔某人 trở lan mỗ nhân Hán Việt: trở lan mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 攔 (lan) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttrở lan mỗ nhânCấu tạo阻 + 攔 + 某 + 人 · trở + lan + mỗ + nhân nghĩa thành phần: trở + lan + mỗ + nhân