阻擋犯規 trở đáng phạm quy Hán Việt: trở đáng phạm quy Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 擋 (đáng) + 犯 (phạm) + 規 (quy)Hán Việttrở đáng phạm quyCấu tạo阻 + 擋 + 犯 + 規 · trở + đáng + phạm + quy nghĩa thành phần: trở + đáng + phạm + quy Nghĩa EngCihui 阻擋犯規 ǔdǎng fànguī n. blocking (in basketball)