阻擊叫牌 trở kích khiếu bài Hán Việt: trở kích khiếu bài Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 擊 (kích) + 叫 (khiếu) + 牌 (bài)Hán Việttrở kích khiếu bàiCấu tạo阻 + 擊 + 叫 + 牌 · trở + kích + khiếu + bài nghĩa thành phần: trở + kích + khiếu + bài