阻止某人做 trở chỉ mỗ nhân tố Hán Việt: trở chỉ mỗ nhân tố Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 止 (chỉ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 做 (tố)Hán Việttrở chỉ mỗ nhân tốCấu tạo阻 + 止 + 某 + 人 + 做 · trở + chỉ + mỗ + nhân + tố nghĩa thành phần: trở + chỉ + mỗ + nhân + tố