阻氣塞門 trở khí tắc môn Hán Việt: trở khí tắc môn Tổng quan người bóp cổ giết ai Cấu tạo: 阻 (trở) + 氣 (khí) + 塞 (tắc) + 門 (môn)Hán Việttrở khí tắc mônCấu tạo阻 + 氣 + 塞 + 門 · trở + khí + tắc + môn nghĩa thành phần: trở + khí + tắc + môn Nghĩa ViệtCihui người bóp cổ giết ai