阻礙價值 trở ngại giá trị Hán Việt: trở ngại giá trị Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 礙 (ngại) + 價 (giá) + 值 (trị)Hán Việttrở ngại giá trịCấu tạo阻 + 礙 + 價 + 值 · trở + ngại + giá + trị nghĩa thành phần: trở + ngại + giá + trị Nghĩa EngCihui 阻礙價值 ǔ'ài jiàzhí n. <acct.> nuisance value