阻碍性

zǔ ài xìngtrở ngại tính

Hán Việt: trở ngại tính · Pinyin: zǔ ài xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 阻 (trở) + 礙 (ngại) + 性 (tính)

Nghĩa

Đức

  • Handedict verhindern

Từ liên quan

Gần nghĩa

阻碍物 · 阻碍的 · 阻碍者 · 阻碍 · 阻碍成长 · 阻礙 · 阻碍地 · 阻碍音