阻碍成长

trở ngại thành trường

Hán Việt: trở ngại thành trường

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm cằn cỗi, sự làm còi cọc, người còi cọc, con vật còi cọc, chặn lại không cho phát triển, làm cằn cỗi, làm còi cọc, (thông tục) sự cố gắng kỳ công, sự cố gắng tập trung, cuộc biể

Cấu tạo: 阻 (trở) + 礙 (ngại) + 成 (thành) + 長 (trường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

成长型思维 · 成长率 · 阻碍物 · 阻碍的 · 阻碍者 · 成长历程 · 成长壮大 · 成长成为