阽危之域

diàn wēi zhī yù diêm nguy chi vực

Hán Việt: diêm nguy chi vực · Pinyin: diàn wēi zhī yù

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (nguy) + (chi) + (vực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阽危:危险;域:境地。危险的境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 阽危危险;域境地。危险的境地。