阿亨大教堂 ā hēng dà jiào táng · a hanh đại giáo đường Hán Việt: a hanh đại giáo đường · Pinyin: ā hēng dà jiào táng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 亨 (hanh) + 大 (đại) + 教 (giáo) + 堂 (đường)Pinyinā hēng dà jiào tángHán Việta hanh đại giáo đườngCấu tạo阿 + 亨 + 大 + 教 + 堂 · a + hanh + đại + giáo + đường nghĩa thành phần: a + hanh + đại + giáo + đường