阿什利科爾 ā shí lì kē ěr · a thập lợi khoa nhĩ Hán Việt: a thập lợi khoa nhĩ · Pinyin: ā shí lì kē ěr Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 什 (thập) + 利 (lợi) + 科 (khoa) + 爾 (nhĩ)Pinyinā shí lì kē ěrHán Việta thập lợi khoa nhĩCấu tạo阿 + 什 + 利 + 科 + 爾 · a + thập + lợi + khoa + nhĩ nghĩa thành phần: a + thập + lợi + khoa + nhĩ