阿什可漢巴得
a thập khả hán ba đắc
Hán Việt: a thập khả hán ba đắc · Pinyin: ā shí kě hàn bā dé
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 什 (thập) + 可 (khả) + 漢 (hán) + 巴 (ba) + 得 (đắc)
Hán Việt: a thập khả hán ba đắc · Pinyin: ā shí kě hàn bā dé
Cấu tạo: 阿 (a) + 什 (thập) + 可 (khả) + 漢 (hán) + 巴 (ba) + 得 (đắc)