阿什可漢巴得

ā shí kě hàn bā dé a thập khả hán ba đắc

Hán Việt: a thập khả hán ba đắc · Pinyin: ā shí kě hàn bā dé

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (thập) + (khả) + (hán) + (ba) + (đắc)