阿什極爾階 a thập cực nhĩ giai Hán Việt: a thập cực nhĩ giai Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 什 (thập) + 極 (cực) + 爾 (nhĩ) + 階 (giai)Hán Việta thập cực nhĩ giaiCấu tạo阿 + 什 + 極 + 爾 + 階 · a + thập + cực + nhĩ + giai nghĩa thành phần: a + thập + cực + nhĩ + giai