阿伽母陀罗

a già mẫu đà la

Hán Việt: a già mẫu đà la

Tổng quan

a già mẫu đà la (印相)印相名。譯曰供養法印。見陀羅尼集經五。梵Ārgpya-mudra。☸

Cấu tạo: (a) + (già) + (mẫu) + (đà) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a già mẫu đà la (印相)印相名。譯曰供養法印。見陀羅尼集經五。梵Ārgpya-mudra。☸