阿倫史密夫 ā lún shǐ mì fū · a luân sử mật phu Hán Việt: a luân sử mật phu · Pinyin: ā lún shǐ mì fū Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 倫 (luân) + 史 (sử) + 密 (mật) + 夫 (phu)Pinyinā lún shǐ mì fūHán Việta luân sử mật phuCấu tạo阿 + 倫 + 史 + 密 + 夫 · a + luân + sử + mật + phu nghĩa thành phần: a + luân + sử + mật + phu