阿剋塞爾羅 ā kè sāi ěr luō · a khắc tắc nhĩ la Hán Việt: a khắc tắc nhĩ la · Pinyin: ā kè sāi ěr luō Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 剋 (khắc) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 羅 (la)Pinyinā kè sāi ěr luōHán Việta khắc tắc nhĩ laCấu tạo阿 + 剋 + 塞 + 爾 + 羅 · a + khắc + tắc + nhĩ + la nghĩa thành phần: a + khắc + tắc + nhĩ + la