阿克拉內斯 ā kè lā nèi sī · a khắc lạp nội tư Hán Việt: a khắc lạp nội tư · Pinyin: ā kè lā nèi sī Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 內 (nội) + 斯 (tư)Pinyinā kè lā nèi sīHán Việta khắc lạp nội tưCấu tạo阿 + 克 + 拉 + 內 + 斯 · a + khắc + lạp + nội + tư nghĩa thành phần: a + khắc + lạp + nội + tư