阿克曼函數 ā kè màn hán shù · a khắc mạn hàm sổ Hán Việt: a khắc mạn hàm sổ · Pinyin: ā kè màn hán shù Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 克 (khắc) + 曼 (mạn) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinā kè màn hán shùHán Việta khắc mạn hàm sổCấu tạo阿 + 克 + 曼 + 函 + 數 · a + khắc + mạn + hàm + sổ nghĩa thành phần: a + khắc + mạn + hàm + sổ