阿克蘇地區

ā kè sū dì qū a khắc tô địa khu

Hán Việt: a khắc tô địa khu · Pinyin: ā kè sū dì qū

Tổng quan

địa khu Akesu hoặc châu Aksu ở Tân Cương

Cấu tạo: (a) + (khắc) + (tô) + (địa) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa khu Akesu hoặc châu Aksu ở Tân Cương

Eng

  • CC-CEDICT Aksu, prefecture in Xinjiang Uighur Autonomous Region 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]
  • Cihui Aksu, prefecture in Xinjiang Uighur Autonomous Region 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区