阿茲海默病 ā zī hǎi mò bìng · a tư hải mặc bệnh Hán Việt: a tư hải mặc bệnh · Pinyin: ā zī hǎi mò bìng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 茲 (tư) + 海 (hải) + 默 (mặc) + 病 (bệnh)Pinyinā zī hǎi mò bìngHán Việta tư hải mặc bệnhCấu tạo阿 + 茲 + 海 + 默 + 病 · a + tư + hải + mặc + bệnh nghĩa thành phần: a + tư + hải + mặc + bệnh