阿別納提礦 a biệt nạp đề quáng Hán Việt: a biệt nạp đề quáng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 別 (biệt) + 納 (nạp) + 提 (đề) + 礦 (quáng)Hán Việta biệt nạp đề quángCấu tạo阿 + 別 + 納 + 提 + 礦 · a + biệt + nạp + đề + quáng nghĩa thành phần: a + biệt + nạp + đề + quáng