阿加爾塔拉

ā jiā ěr tǎ lā a gia nhĩ tháp lạp

Hán Việt: a gia nhĩ tháp lạp · Pinyin: ā jiā ěr tǎ lā

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (gia) + (nhĩ) + (tháp) + (lạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Agartala